die Quelle
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nguồn; suối
Câu ví dụ
Wo ist die Quelle dieses Flusses?Con sông này chảy từ đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›