NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Zahl

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • con số

Câu ví dụ

Jede gerade Zahl ist die Summe zweier Primzahlen.Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố.
Das ist eine große Zahl.Đó là một con số lớn.
Wenn die Zahl der Autos steigt, nimmt auch der Verkehr zu.Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1