der Berg
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- núi
Câu ví dụ
Schaue dir diesen hohen Berg an.Hãy nhìn ngọn núi cao này đi.
Schau auf diesen hohen Berg!Hãy nhìn ngọn núi cao này đi.
Sieh mal diesen hohen Berg.Hãy nhìn ngọn núi cao này đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›