NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

träumen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • mơ

Câu ví dụ

Du bringst mich zum Träumen.Bạn khiến tôi mơ đấy.
Hör auf zu träumen.Đừng mơ nữa.
Können Hunde träumen?Chó có mơ không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2