träumen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- mơ
Câu ví dụ
Du bringst mich zum Träumen.Bạn khiến tôi mơ đấy.
Hör auf zu träumen.Đừng mơ nữa.
Können Hunde träumen?Chó có mơ không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›