NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Bewegung

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • chuyển động; phong trào

Câu ví dụ

George fühlte, wie sich der Zug in Bewegung setzte.George thấy tầu bắt đâu chuyển bánh.
Bewegung in Maßen stimuliert den Kreislauf.Việc tập thể dục điều độ giúp làm kích thích tuần hoàn máu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2