bieten
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đưa ra, mời
Câu ví dụ
Da hast du aber ganz schön Eier gezeigt, dem Chef so die Stirn zu bieten.Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›