das Schwein
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- con lợn
Câu ví dụ
Tom isst wie ein Schwein.Tom ăn như lợn vậy.
Tom frisst wie ein Schwein.Tom ăn như lợn vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›