die Weile
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- một lúc (eine Weile)
Câu ví dụ
Du kennst mich schon eine Weile.Bạn đã biết tôi được một thời gian rồi.
Eile mit Weile!Dục tốc bất đạt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›