brennen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cháy; bỏng rát
Câu ví dụ
Diese trockenen Stöcke brennen sofort.Những cái que khô này dễ bắt lửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›