NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rauchen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • hút thuốc

Câu ví dụ

Mach deine Zigarette aus! Rauchen ist hier verboten!Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.
Ich habe vor kurzem mit dem Rauchen aufgehört.Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.
Mach die Zigarette aus! Rauchen ist hier verboten.Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2