NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dass

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • rằng

Câu ví dụ

Nur, dass es hier nicht so einfach ist.Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird.Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.
Ich glaube nicht, dass es morgen regnet.Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1