✅ ja
/jaː/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- VângA1
- vâng, có; mà (nhấn mạnh)A1
Câu ví dụ
Aber das hast du mir ja nie gesagt!Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
Ja! Ich habe zweimal hintereinander gewonnen!Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
Das Winterchaos macht mich verrückt, aber bald sind ja Ferien.Sự hỗn luạn của mùa đông làm tôi muốn phát điên, cũng may mà kì nghí đông sắp đến rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›