das Datum
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- ngày tháng
Câu ví dụ
Das Datum des Festivals fällt mit dem der Prüfung zusammen.Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›