hinaus
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- ra ngoài (xa người nói)
Câu ví dụ
Ich habe darüber hinaus nichts zu sagen.Tôi không còn gì để nói nữa.
Worauf willst du hinaus?Ý bạn là sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›