NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

denn

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • vì; (tiểu từ trong câu hỏi)

Câu ví dụ

Wie viele Länder gibt es denn auf der Welt?Có bao nhiêu nước trên thế giới?
Was machen denn alle nach der Schule?Mọi người làm gì sau giờ học?
Was ist denn los, Yumi? Hast du Kopfschmerzen?Sao thế Yumi? Cậu bị đau đầu à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1