sehr
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- rất
Câu ví dụ
Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder?Đêm cũng dài quá ha?
Meine Mutter spricht nicht sehr gut Englisch.Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.
Mein Bruder ist sehr wichtig. Zumindest denkt er das.Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›