wieder
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- lại, lần nữa
Câu ví dụ
Der Unterricht fängt bald wieder an.Sắp vô tiết rồi.
Verlorene Zeit kehrt nicht wieder.Thời gian đã mất thì không tìm lại được.
Wir haben immer wieder Pech.Xôi hỏng bỏng không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›