NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wieder

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • lại, lần nữa

Câu ví dụ

Der Unterricht fängt bald wieder an.Sắp vô tiết rồi.
Verlorene Zeit kehrt nicht wieder.Thời gian đã mất thì không tìm lại được.
Wir haben immer wieder Pech.Xôi hỏng bỏng không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1