NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

los

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đi nào!; bắt đầu!

Câu ví dụ

Los! Sprich mit mir, Trang.Thôi nào! Nói chuyện với mình đi Trang.
Los!đi thôi!
Was ist denn los, Yumi? Hast du Kopfschmerzen?Sao thế Yumi? Cậu bị đau đầu à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1