los
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- đi nào!; bắt đầu!
Câu ví dụ
Los! Sprich mit mir, Trang.Thôi nào! Nói chuyện với mình đi Trang.
Los!đi thôi!
Was ist denn los, Yumi? Hast du Kopfschmerzen?Sao thế Yumi? Cậu bị đau đầu à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›