NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

trotzdem

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • dù vậy

Câu ví dụ

Man kann keinen Fehler machen und trotzdem scheitern.Hoàn toàn có thể không phạm sai lầm mà vẫn thất bại.
Es regnete, aber wir gingen trotzdem spazieren.Trời lúc đó đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2