NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

durch

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • qua, xuyên qua

Câu ví dụ

Es schlenderten etliche Paare durch den Park.Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.
Das wird eine gute Erinnerung an meine Reise durch die Vereinigten Staaten sein.Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
Jimmy versuchte, seine Eltern dazu zu kriegen, ihn mit seinen Freunden quer durch das Land fahren zu lassen.Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1