der Mensch
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- con người
Câu ví dụ
Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden.Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
Tom ist ein Mensch, wie ich ihn mag.Tom là mẫu đàn ông tôi thích.
Belegen Sie bitte, daß Sie ein Mensch sind.Vui lòng xác minh bạn là một con người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›