raus
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- ra ngoài
Câu ví dụ
Ich ging gerade raus, als das Telefon klingelte.Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo lên.
Er ging trotz des Regens raus.Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.
Da kommen wir nicht raus.Mình không thể thoát khỏi đây được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›