NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

raus

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ra ngoài

Câu ví dụ

Ich ging gerade raus, als das Telefon klingelte.Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo lên.
Er ging trotz des Regens raus.Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.
Da kommen wir nicht raus.Mình không thể thoát khỏi đây được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1