ob
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- liệu, có… không
Câu ví dụ
Ich weiß nicht, ob ich es noch habe.Không biết là tôi còn không nữa.
Ich fühle mich, als ob ich aus einem Albtraum erwacht wäre.Cảm giác như vừa tỉnh giấc từ một ác mộng.
Gib mir bitte Nachricht, ob du noch lebst.Xin hãy nói cho tôi biết là bạn còn sống hay không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›