echt
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- thật, thật sự
Câu ví dụ
Sie ist ein echt heißer Feger.Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.
Der Weltraum ist nicht echt.không gian không có thật.
Mathe ist echt schwer!Toán học rất khó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›