NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

echt

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • thật, thật sự

Câu ví dụ

Sie ist ein echt heißer Feger.Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.
Der Weltraum ist nicht echt.không gian không có thật.
Mathe ist echt schwer!Toán học rất khó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1