NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Sohn

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • con trai (của ai)

Câu ví dụ

Die Frau, deren Sohn mich angerufen hat, ist da.Người phụ nữ có thằng con vừa gọi cho tôi, đang ở đây.
Tom hat einen Sohn, der Zahnarzt ist.Tom có một người con trai làm nghề nha sĩ.
Hast du meinen Sohn beim Geigespielen gehört?Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1