NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Energie

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • năng lượng

Câu ví dụ

Er hat seine Energie verbraucht.Anh ta hết năng lượng rồi.
Er hat seine Energie aufgebraucht.Anh ta hết năng lượng rồi.
Du bist voller Energie.Bạn tràn đầy năng lượng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2