NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Fleisch

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • thịt

Câu ví dụ

Der Geist ist willig, aber das Fleisch ist schwach.Lực bất tòng tâm.
Sie sagte mir, sie esse kein Fleisch.Cô ấy nói với tôi là cô ấy không ăn thịt.
In diesem Laden wird Fleisch verkauft.Cửa hàng này có bán thịt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2