NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fangen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • bắt

Câu ví dụ

Wirf eine Sprotte, um einen Wal zu fangen.Thả con săn sắt bắt con cá rô.
Wir fangen hier in zwei Stunden an.Chúng ta bắt đầu trong 2 giờ nữa.
Kannst du das Huhn fangen?Bạn có thể bắt gà không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1