hoch
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- cao
Câu ví dụ
Spring! Hab keine Angst! Es ist nicht sehr hoch!Hãy nhảy lên! Đừng sợ! Nó không quá cao!
Er sprang nicht hoch genug, um einen Preis zu gewinnen.Vì nhảy không đủ cao, anh ấy đã không thể giành được giải thưởng.
3 hoch 3 ist 27.Ba mũ ba bằng hai mươi bảy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›