der Ort
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- nơi, chỗ
Câu ví dụ
An diesem Ort herrscht eine geheimnisvolle Stimmung.Chỗ này có không khí rất bí ẩn
Der Ort ist nicht von Bedeutung.Địa điểm không quan trọng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›