NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Feuer

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • lửa

Câu ví dụ

Es ist gefährlich, mit dem Feuer zu spielen.Chơi với lửa rất nguy hiểm.
Glaubst du, es war Tom, der das Feuer gelegt hat?Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không?
Glaubt ihr, es war Tom, der das Feuer gelegt hat?Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2