NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

völlig

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • hoàn toàn

Câu ví dụ

Er ist völlig unwissend was die Welt angeht.Cậu ta là tấm chiếu mới.
Es ist völlig klar, dass Sie ein Problem haben.Rõ ràng là cậu có vấn đề.
Die Ehe hat sein Leben völlig ruiniert.Việc kết hôn đã hủy hoại cuộc sống của anh ấy hoàn toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2