NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zahlen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • trả tiền

Câu ví dụ

Zahlen bitte!Làm ơn tính tiền.
Das Geschäft ist in den roten Zahlen.Công việc kinh doanh đang phát đạt.
Ich würde gerne mit Kreditkarte zahlen.Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2