französisch
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thuộc Pháp; tiếng Pháp
Câu ví dụ
Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann.Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.
Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird.Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.
Es ist ziemlich schwierig, Französisch nach 2, 3 Jahren zu beherrschen.Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›