NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Medikament

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thuốc (chữa bệnh)

Câu ví dụ

Das neue Medikament zeigte eine sofortige Wirkung.Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.
Dieses Medikament wirkt nur bei Männern.Thuốc này chỉ có tác dụng với nam giới.
Dieses Medikament hat keine Nebenwirkungen.Thuốc này không có tác dụng phụ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1