frei
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- tự do; rảnh; miễn phí
Câu ví dụ
Ich fühle, dass ich frei bin.Tôi cảm thấy mình rất tự do.
Ich will frei sein.Tôi muốn được tự do.
Morgen wird er frei sein.Chắc mai anh ấy rảnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›