NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

frei

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tự do; rảnh; miễn phí

Câu ví dụ

Ich fühle, dass ich frei bin.Tôi cảm thấy mình rất tự do.
Ich will frei sein.Tôi muốn được tự do.
Morgen wird er frei sein.Chắc mai anh ấy rảnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1