NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

retten

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • cứu

Câu ví dụ

Niemand kommt, um dich zu retten.Sẽ không có ai cứu mày đâu.
Ich versuchte, ihn zu retten.Tôi đã cố cứu anh ta.
Ich habe alles getan, was ich konnte, um Tom zu retten.Tớ đã làm tất cả những gì có thể để cứu Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1