NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Gesicht

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • khuôn mặt

Câu ví dụ

Im Fenster sah ich das Gesicht eines Mannes.Tôi thấy khuôn mặt của một người đàn ông trên cửa sổ.
Trockne dir dein Gesicht mit einem Handtuch ab.Hãy dùng khăn lau khô mặt đi.
Das Gesicht ist der Spiegel der Seele.Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1