zwischen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- giữa
Câu ví dụ
Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück!Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
"Mama, darf ich einen Keks essen?" "Nein, darfst du nicht. Man sollte nicht zwischen den Mahlzeiten essen.""Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."
Worin besteht der Unterschied zwischen diesen beiden Wörtern?Hai từ này khác nhau ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›