NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Fuß

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • bàn chân

Câu ví dụ

Ich gehe selten zu Fuß zur Arbeit.Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc.
Ich gehe gewöhnlich zu Fuß zur Schule.Tôi thường hay đi bộ đến trường.
Er ging täglich vierzig Kilometer zu Fuß.Anh ấy đi bộ 25 dặm mỗi ngày.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2