das Opfer
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nạn nhân; sự hy sinh
Câu ví dụ
Tom war Opfer eines Verbrechens.Tom là nạn nhân của vụ án.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›