NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Geheimnis

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • bí mật

Câu ví dụ

Ich weiß, dass du ein Geheimnis hast.Tôi biết là bạn có một bí mật.
Kannst du ein Geheimnis für dich behalten?Đừng nói với ai nhé.
Euer Geheimnis ist bei mir sicher.Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2