das Geheimnis
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- bí mật
Câu ví dụ
Ich weiß, dass du ein Geheimnis hast.Tôi biết là bạn có một bí mật.
Kannst du ein Geheimnis für dich behalten?Đừng nói với ai nhé.
Euer Geheimnis ist bei mir sicher.Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›