NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

offen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • mở; cởi mở

Câu ví dụ

Versuchen Sie, die Augen offen zu halten.Cố mở mắt nhé.
Du hast wohl den Arsch offen!Mày bị cái khỉ gì vậy?
Ich habe die Tür offen gelassen.Tôi để cửa mở.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2