NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dauern

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • kéo dài (thời gian)

Câu ví dụ

Ich frage mich, wie lange es dauern wird.Tôi tự hỏi nó sẽ biết bao lâu.
Es würde ewig dauern, alles zu erklären.tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ
Das wird nur eine Minute dauern.Chỉ mất một phút thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2