NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gleich

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ngay; giống nhau

Câu ví dụ

Tom kam nach der Schule gleich nach Hause.Tom đã về thẳng nhà sau khi tan học.
Ich weiß, was ihr gleich sagen werdet.Tôi biết bạn sẽ nói gì.
Du wirst den Zug erreichen, wenn du gleich losgehst.Bạn sẽ kịp xe lửa nếu đi ngay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1