NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Gold

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • vàng

Câu ví dụ

Es ist nicht alles Gold, was glänzt.Những thứ lấp lánh đó không phải vàng.
Gold ist teurer als Blei.Vàng đắt hơn chì.
Morgenstund hat Gold im Mund.Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2