NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

groß

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • to, lớn; cao

Câu ví dụ

Die Moskitos in Minnesota sind so groß wie Störche.Muỗi ở Minnesota to như cò
Sie sind so groß, wie ich es bin.Bạn cao bằng tôi.
Mein Zimmer ist doppelt so groß wie seins.Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1