NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schön

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đẹp; hay

Câu ví dụ

Nur die Wahrheit ist schön.Chỉ có sự thật là tốt đẹp.
Schön wär’s, wenn ich größer wäre.Tôi ước gì tôi cao hơn.
Heute Abend ist der Mond außergewöhnlich schön.Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1