NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

weit

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • xa; tiếp (weiter)

Câu ví dụ

Japan ist sehr weit weg von Brasilien.Nhật Bản ở rất xa Brazil.
Lieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg.Bán anh em xa mua láng giềng gần.
Der Apfel fällt nicht weit vom Baume.Hổ phụ sinh hổ tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1