na
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- nào, thế nào (na…)
Câu ví dụ
Na und?Thì sao?
Na, trink doch einfach Kaffee oder so.Thì, cứ uống tạm cà phê hay gì đó đi.
Na, trink einfach Kaffee oder so.Thì, cứ uống tạm cà phê hay gì đó đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›